蜕化蛻化 tuì huà 蜕化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜕化 trong tiếng Việt (côn trùng) trải qua biến thái(nghĩa bóng) bị biến đổibiến hóatrở nên thoái hóa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan