Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜕化蛻化

tuì huà

蜕化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜕化 trong tiếng Việt

  1. (côn trùng) trải qua biến thái
  2. (nghĩa bóng) bị biến đổi
  3. biến hóa
  4. trở nên thoái hóa
Tra từ liên quan