Kết quả tra từ “蜂王”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜂王fēng wáng
蜂王: ong chúa
蜂王精fēng wáng jīng
蜂王精: sữa ong chúa
蜂王浆fēng wáng jiāng
蜂王浆: sữa ong chúa
蜂王乳fēng wáng rǔ
蜂王乳: sữa ong chúa