Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜂王”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜂王fēng wáng

蜂王: ong chúa

Cụm từ
蜂王精fēng wáng jīng

蜂王精: sữa ong chúa

Cụm từ
蜂王浆fēng wáng jiāng

蜂王浆: sữa ong chúa

Cụm từ
蜂王乳fēng wáng rǔ

蜂王乳: sữa ong chúa

Cụm từ