Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂王乳

fēng wáng rǔ

蜂王乳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂王乳 trong tiếng Việt

sữa ong chúa

Tra từ liên quan