Kết quả tra từ “蜂巢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜂巢fēng cháo
蜂巢: sáp ong; tổ ong
蜂巢胃fēng cháo wèi
蜂巢胃: dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong