Kết quả cho “蜂巢”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sáp ong; tổ ong
dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sáp ong; tổ ong
dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong