Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛋卷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蛋卷dàn juǎn

蛋卷: cuộn trứng

Cụm từ
蛋卷儿dàn juǎn r

蛋卷儿: biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]

Cụm từ
煎蛋卷jiān dàn juǎn

煎蛋卷: trứng tráng

Cụm từ