Kết quả tra từ “蛋卷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋卷dàn juǎn
蛋卷: cuộn trứng
蛋卷儿dàn juǎn r
蛋卷儿: biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]
煎蛋卷jiān dàn juǎn
煎蛋卷: trứng tráng