Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蚕食”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蚕食cán shí

蚕食: (nghĩa đen và bóng) gặm nhấm dần

Cụm từ
蚕食鲸吞cán shí jīng tūn

蚕食鲸吞: nghĩa đen: gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm đoạt (lãnh thổ, v.v.) từng phần hoặc toàn bộ

Thành ngữ