Kết quả tra từ “虎尾”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎尾Hǔ wěi
虎尾: thị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
虎尾镇Hǔ wěi zhèn
虎尾镇: thị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
虎尾兰hǔ wěi lán
虎尾兰: cây lưỡi hổ (Dracaena trifasciata)
虎尾春冰hǔ wěi chūn bīng
虎尾春冰: nghĩa đen: như đạp phải đuôi hổ hoặc băng mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy hiểm