Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “藻”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zǎo

藻: cỏ thủy sinh; tao nhã

Từ vựng
藻类zǎo lèi

藻类: tảo

Cụm từ
金鱼藻jīn yú zǎo

金鱼藻: rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)

Cụm từ
辞藻cí zǎo

辞藻: tu từ

Cụm từ
词藻cí zǎo

词藻: tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ

Cụm từ
螺旋藻luó xuán zǎo

螺旋藻: tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)

Cụm từ
蓝藻门lán zǎo mén

蓝藻门: Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ
蓝藻lán zǎo

蓝藻: cyanobacterium (tảo lam)

Cụm từ
蓝绿藻lán lǜ zǎo

蓝绿藻: Vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
胞藻bāo zǎo

胞藻: tảo

Cụm từ
硅藻门guī zǎo mén

硅藻门: Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Cụm từ
硅藻guī zǎo

硅藻: tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Cụm từ
矽藻xī zǎo

矽藻: tảo cát

Cụm từ
眼虫藻yǎn chóng zǎo

眼虫藻: trùng roi (sinh học)

Cụm từ
甄藻zhēn zǎo

甄藻: nhận biết tài năng

Cụm từ
玩弄词藻wán nòng cí zǎo

玩弄词藻: chơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ

Cụm từ
海藻hǎi zǎo

海藻: rong biển; tảo biển; rong mơ

Cụm từ
单胞藻dān bāo zǎo

单胞藻: tảo đơn bào

Cụm từ