Kết quả tra từ “藏身”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
藏身cáng shēn
藏身: ẩn nấp; đi lẩn trốn; tìm nơi ẩn náu
藏身处cáng shēn chù
藏身处: nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn
藏身之处cáng shēn zhī chù
藏身之处: nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn