Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “薅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
hāo

薅: nhổ cỏ; nắm hoặc túm chặt

Từ vựng
薅羊毛hāo yáng máo

薅羊毛: tìm kiếm phiếu giảm giá, ưu đãi hoàn tiền, v.v. và sử dụng chúng khi mua sắm

Cụm từ