薅羊毛 hāo yáng máo 薅羊毛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 薅羊毛 trong tiếng Việt tìm kiếm phiếu giảm giá, ưu đãi hoàn tiền, v.v. và sử dụng chúng khi mua sắm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan