Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薅羊毛

hāo yáng máo

薅羊毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薅羊毛 trong tiếng Việt

tìm kiếm phiếu giảm giá, ưu đãi hoàn tiền, v.v. và sử dụng chúng khi mua sắm

Tra từ liên quan