Kết quả tra từ “薄片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
薄片báo piàn
薄片: lát mỏng; miếng mỏng; vảy; phát âm Đài Loan [bo2 pian4]
金属薄片jīn shǔ báo piàn
金属薄片: lá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]