Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金属薄片金屬薄片

jīn shǔ báo piàn

金属薄片 là gì?

金属薄片 [jīn shǔ báo piàn] có nghĩa là lá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金属薄片 trong tiếng Việt

  1. lá kim loại
  2. âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 金属薄片

金属薄片 được đọc là jīn shǔ báo piàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan