Kết quả cho “蔷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 薔薇|蔷薇[qiang2 wei1]
hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)
nụ hoa hồng
hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 薔薇|蔷薇[qiang2 wei1]
hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)
nụ hoa hồng
hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)