Kết quả tra từ “蔷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蔷qiáng
蔷: dùng trong 薔薇|蔷薇[qiang2 wei1]
蔷薇花蕾qiáng wēi huā lěi
蔷薇花蕾: nụ hoa hồng
蔷薇十字团qiáng wēi shí zì tuán
蔷薇十字团: hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)
蔷薇qiáng wēi
蔷薇: hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)