蔷薔 qiáng 蔷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蔷 trong tiếng Việt dùng trong 薔薇|蔷薇[qiang2 wei1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan