Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蔓生”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蔓生
màn shēng

cây mọc thành dây; dây leo; cây leo; rậm rạp

Cụm từ
蔓生植物
màn shēng zhí wù

cây leo; cây bò; cây quấn

Cụm từ