Kết quả tra từ “蔓生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蔓生màn shēng
蔓生: cây mọc thành dây; dây leo; cây leo; rậm rạp
蔓生植物màn shēng zhí wù
蔓生植物: cây leo; cây bò; cây quấn