Kết quả cho “蔓生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây mọc thành dây; dây leo; cây leo; rậm rạp
cây leo; cây bò; cây quấn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây mọc thành dây; dây leo; cây leo; rậm rạp
cây leo; cây bò; cây quấn