Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔓生”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蔓生màn shēng

蔓生: cây mọc thành dây; dây leo; cây leo; rậm rạp

Cụm từ
蔓生植物màn shēng zhí wù

蔓生植物: cây leo; cây bò; cây quấn

Cụm từ