Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒸汽”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒸汽zhēng qì

蒸汽: hơi nước

Cụm từ
蒸汽机车zhēng qì jī chē

蒸汽机车: đầu máy hơi nước

Cụm từ
蒸汽机zhēng qì jī

蒸汽机: động cơ hơi nước

Cụm từ
蒸汽挂烫机zhēng qì guà tàng jī

蒸汽挂烫机: bàn ủi hơi nước cầm tay

Cụm từ
蒸汽压路机zhēng qì yā lù jī

蒸汽压路机: xe lu rung hơi nước

Cụm từ