Kết quả tra từ “蒙混”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙混méng hùn
蒙混: lừa dối; qua mặt; phiên âm Đài Loan [meng1 hun4]
蒙混过关méng hùn guò guān
蒙混过关: thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát; phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]