Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙混矇混

méng hùn

蒙混 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙混 trong tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. qua mặt
  3. phiên âm Đài Loan [meng1 hun4]
Tra từ liên quan