Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙混过关矇混過關

méng hùn guò guān

蒙混过关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙混过关 trong tiếng Việt

thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát; phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]

Tra từ liên quan