蒙混过关矇混過關
蒙混过关 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蒙混过关 trong tiếng Việt
thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát; phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]
thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát; phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]