Kết quả tra từ “蒙山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙山Méng shān
蒙山: huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
蒙山县Méng shān xiàn
蒙山县: huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây