Kết quả cho “葩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tràng hoa
bông hoa kỳ lạ; (nghĩa bóng) kỳ quan; thần đồng; (tiếng lóng) người kỳ quặc; lạ lùng
sorbet (từ mượn)
thực vật quý hiếm và kỳ lạ (thành ngữ)
muôn hoa đua nở (thành ngữ); phong phú và rực rỡ