Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇葩

qí pā

奇葩 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 奇葩 trong tiếng Việt

bông hoa kỳ lạ; (nghĩa bóng) kỳ quan; thần đồng; (tiếng lóng) người kỳ quặc; lạ lùng

Tra từ liên quan