Kết quả tra từ “葡萄球菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葡萄球菌pú tao qiú jūn
葡萄球菌: tụ cầu khuẩn
葡萄球菌肠毒素pú táo qiú jūn cháng dú sù
葡萄球菌肠毒素: độc tố ruột tụ cầu