Kết quả tra từ “葡糖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葡糖pú táng
葡糖: glucose C6H12O6; chữ viết tắt của 葡萄糖
葡糖胺pú táng àn
葡糖胺: glucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺
氨基葡糖ān jī pú táng
氨基葡糖: glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])