Kết quả tra từ “落空”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落空luò kōng
落空: thất bại; không thành công; không đi đến đâu
落空lào kōng
落空: không đạt được gì; không có kết quả
落空là kòng
落空: bỏ sót; sao nhãng (làm việc gì); bỏ lỡ cơ hội; để tuột mất cơ hội
希望落空xī wàng luò kōng
希望落空: hy vọng tan vỡ