Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “落空”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
落空luò kōng

落空: thất bại; không thành công; không đi đến đâu

Cụm từ
落空lào kōng

落空: không đạt được gì; không có kết quả

Cụm từ
落空là kòng

落空: bỏ sót; sao nhãng (làm việc gì); bỏ lỡ cơ hội; để tuột mất cơ hội

Cụm từ
希望落空xī wàng luò kōng

希望落空: hy vọng tan vỡ

Cụm từ