Kết quả tra từ “萨克逊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨克逊Sà kè xùn
萨克逊: người Saxon
盎格鲁萨克逊Àng gé lǔ Sà kè xùn
盎格鲁萨克逊: Anglo-Saxon