Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “萨克逊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
萨克逊
Sà kè xùn

người Saxon

Cụm từ
盎格鲁萨克逊
Àng gé lǔ Sà kè xùn

Anglo-Saxon

Cụm từ