Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨克逊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨克逊Sà kè xùn

萨克逊: người Saxon

Cụm từ
盎格鲁萨克逊Àng gé lǔ Sà kè xùn

盎格鲁萨克逊: Anglo-Saxon

Cụm từ