Kết quả cho “萧条”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
suy thoái kinh tế
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
suy thoái kinh tế