Kết quả tra từ “萧条”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萧条xiāo tiáo
萧条: ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
经济萧条jīng jì xiāo tiáo
经济萧条: suy thoái kinh tế
大萧条Dà Xiāo tiáo
大萧条: Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)