Kết quả tra từ “营利”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营利yíng lì
营利: vì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận
非营利组织fēi yíng lì zǔ zhī
非营利组织: tổ chức phi lợi nhuận
非营利fēi yíng lì
非营利: phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận