Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萤幕”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萤幕yíng mù

萤幕: màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
萤幕保护装置yíng mù bǎo hù zhuāng zhì

萤幕保护装置: trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cụm từ
萤幕保护程式yíng mù bǎo hù chéng shì

萤幕保护程式: trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cụm từ
触控萤幕chù kòng yíng mù

触控萤幕: màn hình cảm ứng; bảng điều khiển cảm ứng

Cụm từ
触控式萤幕chù kòng shì yíng mù

触控式萤幕: màn hình cảm ứng

Cụm từ