Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菜单”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菜单cài dān

菜单: thực đơn; LT:份[fen4],張|张[zhang1]

Cụm từ
菜单栏cài dān lán

菜单栏: thanh menu (máy tính)

Cụm từ
菜单条cài dān tiáo

菜单条: thanh menu (của một ứng dụng máy tính)

Cụm từ
子菜单zǐ cài dān

子菜单: (máy tính) menu con

Cụm từ
上下文菜单shàng xià wén cài dān

上下文菜单: trình đơn ngữ cảnh (máy tính)

Cụm từ