Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜单菜單

cài dān

菜单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜单 trong tiếng Việt

thực đơn; LT:份[fen4],張|张[zhang1]

Tra từ liên quan