菜单条 là gì?
菜单条 [cài dān tiáo] có nghĩa là thanh menu (của một ứng dụng máy tính).
Nghĩa của từ 菜单条 trong tiếng Việt
thanh menu (của một ứng dụng máy tính)
Cách đọc và ghi nhớ 菜单条
菜单条 được đọc là cài dān tiáo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh menu (của một ứng dụng máy tính)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .