Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菖蒲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菖蒲chāng pú

菖蒲: Acorus calamus; cỏ xương bồ

Cụm từ
水菖蒲shuǐ chāng pú

水菖蒲: Acorus calamus; cây thủy xương bồ

Cụm từ