Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菅”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiān

菅: (cỏ); cỏ lau Themeda forsbali

Từ vựng
菅直人Jiān Zhí rén

菅直人: KAN Naoto (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2010-2011

Cụm từ
菅原Jiān yuán

菅原: Sugawara (tên họ Nhật Bản)

Cụm từ
草菅人命cǎo jiān rén mìng

草菅人命: coi thường mạng người (thành ngữ)

Thành ngữ