Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菅直人

Jiān Zhí rén

菅直人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菅直人 trong tiếng Việt

KAN Naoto (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2010-2011

Tra từ liên quan