Kết quả tra từ “荼毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荼毒tú dú
荼毒: giày vò; tàn ác; đau khổ lớn
荼毒生灵tú dú shēng líng
荼毒生灵: hành hạ người dân (thành ngữ)