Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荼毒

tú dú

荼毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荼毒 trong tiếng Việt

giày vò; tàn ác; đau khổ lớn

Tra từ liên quan