Kết quả tra từ “药签”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药签yào qiān
药签: tăm bông y tế
棉药签mián yào qiān
棉药签: tăm bông y tế