Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “药水”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
药水yào shuǐ

药水: thuốc dạng lỏng; thuốc đóng chai; dung dịch

Cụm từ
药水儿yào shuǐ r

药水儿: biến thể er hoá của 藥水|药水[yao4 shui3]

Cụm từ
红药水hóng yào shuǐ

红药水: thuốc đỏ (dung dịch sát khuẩn)

Cụm từ
眼药水yǎn yào shuǐ

眼药水: thuốc nhỏ mắt; nước rửa mắt

Cụm từ