Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “药剂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
药剂yào jì

药剂: thuốc; dược phẩm; dược chất; hợp chất hóa học

Cụm từ
药剂师yào jì shī

药剂师: nhà thuốc; nhà hóa dược; dược sĩ

Cụm từ
药剂士yào jì shì

药剂士: dược sĩ; dược tá

Cụm từ