Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荣誉”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
荣誉róng yù

荣誉: vinh dự; danh dự; vẻ vang; danh tiếng (vinh dự)

Cụm từ
荣誉军人róng yù jūn rén

荣誉军人: quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu

Cụm từ
荣誉教授róng yù jiào shòu

荣誉教授: giáo sư danh dự

Cụm từ
荣誉学位róng yù xué wèi

荣誉学位: bằng danh dự; bằng danh dự (ví dụ: Vương quốc Anh)

Cụm từ
荣誉博士学位róng yù bó shì xué wèi

荣誉博士学位: tiến sĩ danh dự

Cụm từ
荣誉博士róng yù bó shì

荣誉博士: tiến sĩ danh dự

Cụm từ