Kết quả cho “荣誉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vinh dự; danh dự; vẻ vang; danh tiếng (vinh dự)
quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu
tiến sĩ danh dự
bằng danh dự; bằng danh dự (ví dụ: Vương quốc Anh)
giáo sư danh dự
tiến sĩ danh dự