Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiáo

荞: dùng trong 蕎麥|荞麦[qiao2 mai4]

Từ vựng
qiáo

荞: cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2]

Từ vựng
荞麦qiáo mài

荞麦: kiều mạch

Cụm từ