Kết quả tra từ “荞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荞qiáo
荞: dùng trong 蕎麥|荞麦[qiao2 mai4]
荞qiáo
荞: cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2]
荞麦qiáo mài
荞麦: kiều mạch