Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáo

荞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荞 trong tiếng Việt

dùng trong 蕎麥|荞麦[qiao2 mai4]

Tra từ liên quan