Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “荔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng

quả vải

Từ vựng
荔城
Lì chéng

Licheng, một quận của thành phố Putian 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
荔枝
lì zhī

quả vải (Litchi chinensis Sonn.)

Cụm từ
荔波
Lì bō

huyện Libo thuộc châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
荔浦
Lì pǔ

huyện Lipu ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
荔湾
Lì wān

quận Liwan của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
荔城区
Lì chéng Qū

Licheng, một quận của thành phố Putian 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
荔枝核
lì zhī hé

hạt quả vải (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
荔波县
Lì bō xiàn

huyện Libo thuộc Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
荔浦县
Lì pǔ xiàn

huyện Lipu ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
荔湾区
Lì wān Qū

quận Liwan của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
大荔
Dà lì

huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
大荔县
Dà lì Xiàn

huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
番荔枝
fān lì zhī

mãng cầu xiêm; mãng cầu (họ Na)

Cụm từ