荔 là gì?
荔 [lì] có nghĩa là quả vải.
Nghĩa của từ 荔 trong tiếng Việt
quả vải
Cách đọc và ghi nhớ 荔
荔 được đọc là lì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả vải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
荔 [lì] có nghĩa là quả vải.
quả vải
荔 được đọc là lì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả vải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .