Kết quả tra từ “荏苒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荏苒rěn rǎn
荏苒: (văn học) (thời gian) trôi qua
光阴荏苒guāng yīn rěn rǎn
光阴荏苒: Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)