Kết quả tra từ “草皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草皮cǎo pí
草皮: cỏ nhân tạo; thảm cỏ; đất có cỏ
方块草皮fāng kuài cǎo pí
方块草皮: mảng cỏ bị tróc (trong golf)