Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “草坪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
草坪cǎo píng

草坪: bãi cỏ

Cụm từ
草坪机cǎo píng jī

草坪机: máy cắt cỏ

Cụm từ
尖草坪区Jiān cǎo píng qū

尖草坪区: quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
尖草坪Jiān cǎo píng

尖草坪: quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ