Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草坪

cǎo píng

草坪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草坪 trong tiếng Việt

bãi cỏ

Tra từ liên quan